cornus canadensis

Học thuật
Thân thiện
cornus canadensis

A small patch of Cornus canadensis grows on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc chi Cornus: Cornus canadensis tên khoa học của một loài cây nhỏ, mọc sát đất, quả mọng màu đỏ các mọc vòng tập trungngọn cành. Loài này phân bố từ Greenland đến Alaska.
    • Tên gọi thông thường: Trong tiếng Việt, loài cây này có thể được gọi là "cây sơn thù du ở Canada", dựa trên tên chi Cornus (sơn thù du).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was carpeted with Cornus canadensis. (Mặt đất trong rừng được phủ thảm bởi cây Cornus canadensis.)
    • Cornus canadensis is also known as bunchberry. (Cornus canadensis còn được biết đến với tên gọi bunchberry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng. dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi .
    • The study focused on the reproductive cycle of Cornus canadensis. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh sản của loài Cornus canadensis.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunchberry (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh của , ám chỉ những chùm quả mọng của .
  • Dwarf cornel (n): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh.
  • Cornus (n): Tên chi, bao gồm nhiều loài như dogwood (sơn thù du).
Từ đồng nghĩa
  • Bunchberry: (tên gọi thông thường).
  • Dwarf cornel: (tên gọi thông thường).
  • Creeping dogwood: (tên gọi mô tả đặc tính mọc sát đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật)

cornus canadensis

A small patch of Cornus canadensis grows on the forest floor.

Noun
  1. cây sơn thù du ở Canada